TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赛龙舟

sàilóngzhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賽龍舟

Âm Hán Việt TÁI LONG CHU

赛龙舟 nghĩa là đua thuyền rồng.

Nghĩa của 赛龙舟

sàilóngzhōu

TÁI LONG CHUĐộng từphồn thể 賽龍舟
  1. Đua thuyền rồng

Câu hỏi thường gặp

赛龙舟 nghĩa là gì?

赛龙舟 (sàilóngzhōu) nghĩa là đua thuyền rồng.

赛龙舟 đọc thế nào?

赛龙舟 đọc là sàilóngzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 赛龙舟 là gì?

Âm Hán Việt của 赛龙舟 là "tái long chu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.