TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赞比亚

Zànbǐyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 贊比亞

Âm Hán Việt TÁN TỶ Á

赞比亚 nghĩa là Zambia.

Nghĩa của 赞比亚

Zànbǐyà

TÁN TỶ ÁTên riêngphồn thể 贊比亞tên riêng
  1. Zambia

Câu hỏi thường gặp

赞比亚 nghĩa là gì?

赞比亚 (zànbǐyà) nghĩa là Zambia.

赞比亚 đọc thế nào?

赞比亚 đọc là Zànbǐyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 赞比亚 là gì?

Âm Hán Việt của 赞比亚 là "tán tỷ á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.