赤兔
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xích thố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
赤兔 nghĩa là Xích Thố, con ngựa nổi tiếng của lãnh chúa Lữ Bố 吕布 (Lǚ Bù) thời Tam Quốc.
Nghĩa của 赤兔
Chìtù
XÍCH THỐTên riêngtên riêng- Xích Thố, con ngựa nổi tiếng của lãnh chúa Lữ Bố 吕布 (Lǚ Bù) thời Tam Quốc
Câu hỏi thường gặp
赤兔 nghĩa là gì?
赤兔 (chìtù) nghĩa là Xích Thố, con ngựa nổi tiếng của lãnh chúa Lữ Bố 吕布 (Lǚ Bù) thời Tam Quốc.
赤兔 đọc thế nào?
赤兔 đọc là Chìtù (pinyin).
Âm Hán Việt của 赤兔 là gì?
Âm Hán Việt của 赤兔 là "xích thố".