TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赤兔

Chìtù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÍCH THỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xích thố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

赤兔 nghĩa là Xích Thố, con ngựa nổi tiếng của lãnh chúa Lữ Bố 吕布 (Lǚ Bù) thời Tam Quốc.

Nghĩa của 赤兔

Chìtù

XÍCH THỐTên riêngtên riêng
  1. Xích Thố, con ngựa nổi tiếng của lãnh chúa Lữ Bố 吕布 (Lǚ Bù) thời Tam Quốc

Câu hỏi thường gặp

赤兔 nghĩa là gì?

赤兔 (chìtù) nghĩa là Xích Thố, con ngựa nổi tiếng của lãnh chúa Lữ Bố 吕布 (Lǚ Bù) thời Tam Quốc.

赤兔 đọc thế nào?

赤兔 đọc là Chìtù (pinyin).

Âm Hán Việt của 赤兔 là gì?

Âm Hán Việt của 赤兔 là "xích thố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.