TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赤

chì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÍCH
Bộ thủ: 赤 (xích) · bộ số 155 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿱土⿻小丿(GTJKV),⿱土⿰𬼀𰍨(GTJKV),⿱土⿻小丨(H) Mọi âm Hán Việt của chữ: xích, thích

赤 nghĩa là đỏ, nhà cách mạng, đỏ thẫm.

Nghĩa của 赤

chì

XÍCH
  1. Đỏ; nhà cách mạng; cộng sản
    • 赤化Cộng sản hóa.
  2. Đỏ thẫm
  3. Trần
  4. Trần truồng
  5. Màu đỏ
    • 赤字số tiền thiếu hụt (nghĩa đen: ký tự/số đỏ)
    • 赤色 的 晚霞đám mây hoàng hôn màu đỏ
    • 莫 赤 匪 狐,莫 黑 匪 烏。Chẳng gì đỏ nếu chẳng phải con chồn,Chẳng gì đen nếu chẳng phải là con quạ..
  6. Màu nâu
  7. Trung thành; chân thành
    • 赤忱hoàn toàn chân thành
  8. Trống; trần trụi
  9. Khỏa thân
  10. Vàng nguyên chất

Từ ghép có 赤

Thành ngữ có 赤

  • 赤手空拳 — Tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào
  • 面红耳赤 — Mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
  • 赤胆忠心 — Trung thành bụng đỏ (thành ngữ); trung thành hết lòng
  • 赤身露体 — Hoàn toàn khỏa thân
  • 赤子之心 — Trong sáng và ngây thơ như trái tim của trẻ sơ sinh
  • 赤膊上阵 — Xung trận mà không mặc áo
  • 金无足赤 — Vàng không đủ đỏ (thành ngữ); không ai hoàn hảo
  • 急赤白脸 — Lo lắng đến phát ốm
  • 打赤脚 — Để chân trần
  • 白眉赤眼 — Không có lý do
  • 赤诚相待 — Đối xử hết sức chân thành
  • 赤诚相见 — Chia sẻ thẳng thắn và chân thành
  • 赤贫如洗 — Nghèo rớt mồng tơi

Câu ví dụ với 赤

  • 空手赤拳抓野兔并不容易。 Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761273

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

赤 nghĩa là gì?

赤 (chì) nghĩa là đỏ, nhà cách mạng, đỏ thẫm.

赤 đọc thế nào?

赤 đọc là chì (pinyin).

Âm Hán Việt của 赤 là gì?

Âm Hán Việt của 赤 là "xích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.