赤
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 赤 (xích) · bộ số 155 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿱土⿻小丿(GTJKV),⿱土⿰𬼀𰍨(GTJKV),⿱土⿻小丨(H) Mọi âm Hán Việt của chữ: xích, thích
赤 nghĩa là đỏ, nhà cách mạng, đỏ thẫm.
Nghĩa của 赤
chì
XÍCH- Đỏ; nhà cách mạng; cộng sản
- 赤化Cộng sản hóa.
- Đỏ thẫm
- Trần
- Trần truồng
- Màu đỏ
- 赤字số tiền thiếu hụt (nghĩa đen: ký tự/số đỏ)
- 赤色 的 晚霞đám mây hoàng hôn màu đỏ
- 莫 赤 匪 狐,莫 黑 匪 烏。Chẳng gì đỏ nếu chẳng phải con chồn,Chẳng gì đen nếu chẳng phải là con quạ..
- Màu nâu
- Trung thành; chân thành
- 赤忱hoàn toàn chân thành
- Trống; trần trụi
- Khỏa thân
- Vàng nguyên chất
Từ ghép có 赤
Thành ngữ có 赤
- 赤手空拳 — Tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào
- 面红耳赤 — Mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
- 赤胆忠心 — Trung thành bụng đỏ (thành ngữ); trung thành hết lòng
- 赤身露体 — Hoàn toàn khỏa thân
- 赤子之心 — Trong sáng và ngây thơ như trái tim của trẻ sơ sinh
- 赤膊上阵 — Xung trận mà không mặc áo
- 金无足赤 — Vàng không đủ đỏ (thành ngữ); không ai hoàn hảo
- 急赤白脸 — Lo lắng đến phát ốm
- 打赤脚 — Để chân trần
- 白眉赤眼 — Không có lý do
- 赤诚相待 — Đối xử hết sức chân thành
- 赤诚相见 — Chia sẻ thẳng thắn và chân thành
- 赤贫如洗 — Nghèo rớt mồng tơi
Câu ví dụ với 赤
- 空手赤拳抓野兔并不容易。 Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761273
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
赤 nghĩa là gì?
赤 (chì) nghĩa là đỏ, nhà cách mạng, đỏ thẫm.
赤 đọc thế nào?
赤 đọc là chì (pinyin).
Âm Hán Việt của 赤 là gì?
Âm Hán Việt của 赤 là "xích".