TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赤匪

chìfěi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÍCH PHỈ

赤匪 nghĩa là giặc đỏ.

Nghĩa của 赤匪

chìfěi

XÍCH PHỈDanh từ
  1. Giặc đỏ (tức là lính Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc (trong nội chiến) hoặc cộng sản Trung Quốc (Đài Loan))

Câu hỏi thường gặp

赤匪 nghĩa là gì?

赤匪 (chìfěi) nghĩa là giặc đỏ.

赤匪 đọc thế nào?

赤匪 đọc là chìfěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 赤匪 là gì?

Âm Hán Việt của 赤匪 là "xích phỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.