Tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào
Không vũ trang và không phòng bị
Câu hỏi thường gặp
赤手空拳 nghĩa là gì?
赤手空拳 (chìshǒukōngquán) nghĩa là tay không, quyền trống.
赤手空拳 đọc thế nào?
赤手空拳 đọc là chìshǒukōngquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 赤手空拳 là gì?
Âm Hán Việt của 赤手空拳 là "xích thủ không quyền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.