TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赤眉

Chìméi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÍCH MY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xích my” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

赤眉 nghĩa là Xích Mi, nhóm nổi dậy tham gia lật đổ triều Tân 新朝 (Xīncháo).

Nghĩa của 赤眉

Chìméi

XÍCH MYTên riêngtên riêng
  1. Xích Mi, nhóm nổi dậy tham gia lật đổ triều Tân 新朝 (Xīncháo)

Câu hỏi thường gặp

赤眉 nghĩa là gì?

赤眉 (chìméi) nghĩa là Xích Mi, nhóm nổi dậy tham gia lật đổ triều Tân 新朝 (Xīncháo).

赤眉 đọc thế nào?

赤眉 đọc là Chìméi (pinyin).

Âm Hán Việt của 赤眉 là gì?

Âm Hán Việt của 赤眉 là "xích my".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.