TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赤铁矿

chìtiěkuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 赤鐵礦

Âm Hán Việt XÍCH THIẾT KHOÁNG

赤铁矿 nghĩa là quặng sắt đỏ.

Nghĩa của 赤铁矿

chìtiěkuàng

XÍCH THIẾT KHOÁNGDanh từphồn thể 赤鐵礦
  1. Quặng sắt đỏ (hematit)
  2. Oxit sắt Fe2O3
  3. Hematit

Câu hỏi thường gặp

赤铁矿 nghĩa là gì?

赤铁矿 (chìtiěkuàng) nghĩa là quặng sắt đỏ.

赤铁矿 đọc thế nào?

赤铁矿 đọc là chìtiěkuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 赤铁矿 là gì?

Âm Hán Việt của 赤铁矿 là "xích thiết khoáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.