TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赦

shè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÁ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 赤 (xích) · bộ số 155 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: xá, tha

赦 nghĩa là ân xá.

Nghĩa của 赦

shè

XÁ
  1. Ân xá (một tù nhân)
  2. Vấn đề chuyển (cho ai) để xét

Từ ghép có 赦

Thành ngữ có 赦

Câu hỏi thường gặp

赦 nghĩa là gì?

赦 (shè) nghĩa là ân xá.

赦 đọc thế nào?

赦 đọc là shè (pinyin).

Âm Hán Việt của 赦 là gì?

Âm Hán Việt của 赦 là "xá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.