TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赫罗图

hèluótú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 赫羅圖

Âm Hán Việt HÁCH LA ĐỒ

赫罗图 nghĩa là Biểu đồ Hertzsprung-Russell.

Nghĩa của 赫罗图

hèluótú

HÁCH LA ĐỒphồn thể 赫羅圖
  1. thiên văn học Biểu đồ Hertzsprung-Russell

Câu hỏi thường gặp

赫罗图 nghĩa là gì?

赫罗图 (hèluótú) nghĩa là Biểu đồ Hertzsprung-Russell.

赫罗图 đọc thế nào?

赫罗图 đọc là hèluótú (pinyin).

Âm Hán Việt của 赫罗图 là gì?

Âm Hán Việt của 赫罗图 là "hách la đồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.