TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赫鲁雪夫

Hèlǔxuěfu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 赫魯雪夫

Âm Hán Việt HÁCH LỖ TUYẾT PHU

赫鲁雪夫 nghĩa là Xem 赫鲁晓夫 (Hèlǔxiǎofu).

Nghĩa của 赫鲁雪夫

Hèlǔxuěfu

HÁCH LỖ TUYẾT PHUphồn thể 赫魯雪夫tên riêng
  1. Xem 赫鲁晓夫 (Hèlǔxiǎofu)

Câu hỏi thường gặp

赫鲁雪夫 nghĩa là gì?

赫鲁雪夫 (hèlǔxuěfu) nghĩa là Xem 赫鲁晓夫 (Hèlǔxiǎofu).

赫鲁雪夫 đọc thế nào?

赫鲁雪夫 đọc là Hèlǔxuěfu (pinyin).

Âm Hán Việt của 赫鲁雪夫 là gì?

Âm Hán Việt của 赫鲁雪夫 là "hách lỗ tuyết phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.