赭衣 (zhěyī) nghĩa là Trang phục tù nhân thời cổ đại.
赭衣 đọc thế nào?
赭衣 đọc là zhěyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 赭衣 là gì?
Âm Hán Việt của 赭衣 là "đổ y".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.