TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

走入

zǒurù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨU NHẬP

走入 nghĩa là đi vào.

Nghĩa của 走入

zǒurù

TẨU NHẬPĐộng từ
  1. Đi vào

Câu hỏi thường gặp

走入 nghĩa là gì?

走入 (zǒurù) nghĩa là đi vào.

走入 đọc thế nào?

走入 đọc là zǒurù (pinyin).

Âm Hán Việt của 走入 là gì?

Âm Hán Việt của 走入 là "tẩu nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.