TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

走掉

zǒudiào giọng máy của trình duyệt

走掉 nghĩa là rời đi.

Nghĩa của 走掉

zǒudiào

Động từ
  1. Rời đi

Câu hỏi thường gặp

走掉 nghĩa là gì?

走掉 (zǒudiào) nghĩa là rời đi.

走掉 đọc thế nào?

走掉 đọc là zǒudiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.