走掉
giọng máy của trình duyệt
走掉 nghĩa là rời đi.
Nghĩa của 走掉
zǒudiào
Động từ- Rời đi
Câu hỏi thường gặp
走掉 nghĩa là gì?
走掉 (zǒudiào) nghĩa là rời đi.
走掉 đọc thế nào?
走掉 đọc là zǒudiào (pinyin).
走掉 nghĩa là rời đi.
走掉 (zǒudiào) nghĩa là rời đi.
走掉 đọc là zǒudiào (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.