TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

走步

zǒubù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨU BỘ

走步 nghĩa là đi, bước.

Nghĩa của 走步

zǒubù

TẨU BỘĐộng từ
  1. Đi
  2. Bước
  3. Nhịp
  4. Bị lỗi chạy bước (đi bóng trong bóng rổ)

Câu hỏi thường gặp

走步 nghĩa là gì?

走步 (zǒubù) nghĩa là đi, bước.

走步 đọc thế nào?

走步 đọc là zǒubù (pinyin).

Âm Hán Việt của 走步 là gì?

Âm Hán Việt của 走步 là "tẩu bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.