走私
giọng máy của trình duyệt
走私 nghĩa là buôn lậu.
Nghĩa của 走私
zǒusī
TẨU TƯĐộng từ- Buôn lậu
- Có quan hệ tình ái bất chính
Từ ghép có 走私
Thành ngữ có 走私
- 反走私 — Phản đối buôn lậu
Câu hỏi thường gặp
走私 nghĩa là gì?
走私 (zǒusī) nghĩa là buôn lậu.
走私 đọc thế nào?
走私 đọc là zǒusī (pinyin).
Âm Hán Việt của 走私 là gì?
Âm Hán Việt của 走私 là "tẩu tư".