TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赴阴曹

fùyīncáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 赴陰曹

Âm Hán Việt PHÓ ÂM TÀO

赴阴曹 nghĩa là xuống địa ngục.

Nghĩa của 赴阴曹

fùyīncáo

PHÓ ÂM TÀOphồn thể 赴陰曹
  1. Xuống địa ngục

Câu hỏi thường gặp

赴阴曹 nghĩa là gì?

赴阴曹 (fùyīncáo) nghĩa là xuống địa ngục.

赴阴曹 đọc thế nào?

赴阴曹 đọc là fùyīncáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 赴阴曹 là gì?

Âm Hán Việt của 赴阴曹 là "phó âm tào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.