TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赵

zhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 趙

Âm Hán Việt TRIỆU
Bộ thủ: 走 (tẩu) · bộ số 156 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: triệu

赵 nghĩa là vượt qua.

Nghĩa của 赵

zhào

TRIỆUphồn thể 趙
  1. cũ Vượt qua

Zhào

TRIỆUphồn thể 趙tên riêng
  1. Một trong bảy nước thời Chiến Quốc (476-220 TCN)
  2. Tiền Triệu 前赵 (Qián Zhào) (304-329) và Hậu Triệu 后赵 (Hòu Zhào) (319-350), các nước thời Thập lục quốc
  3. họ Họ Zhào

Thành ngữ có 赵

  • 围魏救赵 — Vây hãm nước Ngụy 魏 (Wèi) và cứu nước Triệu 赵 (Zhào)
  • 完璧归赵 — Trả ngọc bích về Triệu (thành ngữ); nghĩa bóng: trả lại nguyên vẹn cho chủ sở hữu đúng đắn

Câu hỏi thường gặp

赵 nghĩa là gì?

赵 (zhào, zhào) nghĩa là vượt qua.

赵 đọc thế nào?

赵 đọc là zhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 赵 là gì?

Âm Hán Việt của 赵 là "triệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.