TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

起床号

qǐchuángháo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 起床號

起床号 nghĩa là kèn báo thức.

Nghĩa của 起床号

qǐchuángháo

phồn thể 起床號
  1. Kèn báo thức

Câu hỏi thường gặp

起床号 nghĩa là gì?

起床号 (qǐchuángháo) nghĩa là kèn báo thức.

起床号 đọc thế nào?

起床号 đọc là qǐchuángháo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.