TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

起征点

qǐzhēngdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 起徵點

Âm Hán Việt KHỞI TRƯNG ĐIỂM

起征点 nghĩa là ngưỡng chịu thuế.

Nghĩa của 起征点

qǐzhēngdiǎn

KHỞI TRƯNG ĐIỂMDanh từphồn thể 起徵點
  1. Ngưỡng chịu thuế

Câu hỏi thường gặp

起征点 nghĩa là gì?

起征点 (qǐzhēngdiǎn) nghĩa là ngưỡng chịu thuế.

起征点 đọc thế nào?

起征点 đọc là qǐzhēngdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 起征点 là gì?

Âm Hán Việt của 起征点 là "khởi trưng điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.