TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

起运

qǐyùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 起運

Âm Hán Việt KHỞI VẬN

起运 nghĩa là Biến thể của 启运 (qǐyùn).

Nghĩa của 起运

qǐyùn

KHỞI VẬNĐộng từphồn thể 起運
  1. Biến thể của 启运 (qǐyùn)

Câu hỏi thường gặp

起运 nghĩa là gì?

起运 (qǐyùn) nghĩa là Biến thể của 启运 (qǐyùn).

起运 đọc thế nào?

起运 đọc là qǐyùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 起运 là gì?

Âm Hán Việt của 起运 là "khởi vận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.