起锚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 起錨
起锚 nghĩa là nhổ neo.
Nghĩa của 起锚
qǐmáo
Động từphồn thể 起錨- Nhổ neo
Câu hỏi thường gặp
起锚 nghĩa là gì?
起锚 (qǐmáo) nghĩa là nhổ neo.
起锚 đọc thế nào?
起锚 đọc là qǐmáo (pinyin).
Phồn thể: 起錨
起锚 nghĩa là nhổ neo.
起锚 (qǐmáo) nghĩa là nhổ neo.
起锚 đọc là qǐmáo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.