TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超声

chāoshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 超聲

Âm Hán Việt SIÊU THANH

超声 nghĩa là siêu âm, sóng siêu âm.

Nghĩa của 超声

chāoshēng

SIÊU THANHTính từphồn thể 超聲
  1. Siêu âm
  2. Sóng siêu âm

Từ ghép có 超声

Câu hỏi thường gặp

超声 nghĩa là gì?

超声 (chāoshēng) nghĩa là siêu âm, sóng siêu âm.

超声 đọc thế nào?

超声 đọc là chāoshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 超声 là gì?

Âm Hán Việt của 超声 là "siêu thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.