TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超声扫描

chāoshēngsǎomiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 超聲掃描

Âm Hán Việt SIÊU THANH TẢO MIÊU

超声扫描 nghĩa là quét siêu âm.

Nghĩa của 超声扫描

chāoshēngsǎomiáo

SIÊU THANH TẢO MIÊUphồn thể 超聲掃描
  1. Quét siêu âm

Câu hỏi thường gặp

超声扫描 nghĩa là gì?

超声扫描 (chāoshēngsǎomiáo) nghĩa là quét siêu âm.

超声扫描 đọc thế nào?

超声扫描 đọc là chāoshēngsǎomiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 超声扫描 là gì?

Âm Hán Việt của 超声扫描 là "siêu thanh tảo miêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.