超媒体 (chāoméitǐ) nghĩa là Siêu phương tiện truyền thông.
超媒体 đọc thế nào?
超媒体 đọc là chāoméitǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 超媒体 là gì?
Âm Hán Việt của 超媒体 là "siêu môi thể".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.