超导 (chāodǎo) nghĩa là chất siêu dẫn, tính siêu dẫn.
超导 đọc thế nào?
超导 đọc là chāodǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 超导 là gì?
Âm Hán Việt của 超导 là "siêu đạo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.