Cùng nghĩa với từ Hán Việt “siêu đối xứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
超对称 nghĩa là siêu đối xứng.
Nghĩa của 超对称
chāoduìchèn
SIÊU ĐỐI XỨNGDanh từphồn thể 超對稱
Siêu đối xứng
Câu hỏi thường gặp
超对称 nghĩa là gì?
超对称 (chāoduìchèn) nghĩa là siêu đối xứng.
超对称 đọc thế nào?
超对称 đọc là chāoduìchèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 超对称 là gì?
Âm Hán Việt của 超对称 là "siêu đối xứng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.