TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超对称

chāoduìchèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 超對稱

Âm Hán Việt SIÊU ĐỐI XỨNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “siêu đối xứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

超对称 nghĩa là siêu đối xứng.

Nghĩa của 超对称

chāoduìchèn

SIÊU ĐỐI XỨNGDanh từphồn thể 超對稱
  1. Siêu đối xứng

Câu hỏi thường gặp

超对称 nghĩa là gì?

超对称 (chāoduìchèn) nghĩa là siêu đối xứng.

超对称 đọc thế nào?

超对称 đọc là chāoduìchèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 超对称 là gì?

Âm Hán Việt của 超对称 là "siêu đối xứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.