TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超导体

chāodǎotǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 超導體

Âm Hán Việt SIÊU ĐẠO THỂ

超导体 nghĩa là chất siêu dẫn.

Nghĩa của 超导体

chāodǎotǐ

SIÊU ĐẠO THỂphồn thể 超導體
  1. Chất siêu dẫn

Câu hỏi thường gặp

超导体 nghĩa là gì?

超导体 (chāodǎotǐ) nghĩa là chất siêu dẫn.

超导体 đọc thế nào?

超导体 đọc là chāodǎotǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 超导体 là gì?

Âm Hán Việt của 超导体 là "siêu đạo thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.