TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超渡

chāodù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SIÊU ĐỘ

超渡 nghĩa là Biến thể của 超度 (chāodù).

Nghĩa của 超渡

chāodù

SIÊU ĐỘ
  1. Biến thể của 超度 (chāodù)

Câu hỏi thường gặp

超渡 nghĩa là gì?

超渡 (chāodù) nghĩa là Biến thể của 超度 (chāodù).

超渡 đọc thế nào?

超渡 đọc là chāodù (pinyin).

Âm Hán Việt của 超渡 là gì?

Âm Hán Việt của 超渡 là "siêu độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.