TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超物理

chāowùlǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SIÊU VẬT LÝ

超物理 nghĩa là Vượt qua thế giới vật chất.

Nghĩa của 超物理

chāowùlǐ

SIÊU VẬT LÝ
  1. Vượt qua thế giới vật chất
  2. Siêu hình học

Câu hỏi thường gặp

超物理 nghĩa là gì?

超物理 (chāowùlǐ) nghĩa là Vượt qua thế giới vật chất.

超物理 đọc thế nào?

超物理 đọc là chāowùlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 超物理 là gì?

Âm Hán Việt của 超物理 là "siêu vật lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.