TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超界

chāojiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SIÊU GIỚI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “siêu giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

超界 nghĩa là siêu giới.

Nghĩa của 超界

chāojiè

SIÊU GIỚI
  1. Siêu giới (phân loại học)

Câu hỏi thường gặp

超界 nghĩa là gì?

超界 (chāojiè) nghĩa là siêu giới.

超界 đọc thế nào?

超界 đọc là chāojiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 超界 là gì?

Âm Hán Việt của 超界 là "siêu giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.