TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超级杯

Chāojíbēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 超級杯, 超級盃

Âm Hán Việt SIÊU CẤP BÔI

超级杯 nghĩa là siêu cúp.

Nghĩa của 超级杯

Chāojíbēi

SIÊU CẤP BÔIphồn thể 超級杯tên riêng
  1. Siêu cúp (các môn thể thao)
  2. Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)

Chāojíbēi

SIÊU CẤP BÔIphồn thể 超級盃tên riêng
  1. Siêu cúp (các môn thể thao khác nhau)
  2. Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)

Câu hỏi thường gặp

超级杯 nghĩa là gì?

超级杯 (chāojíbēi) nghĩa là siêu cúp.

超级杯 đọc thế nào?

超级杯 đọc là Chāojíbēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 超级杯 là gì?

Âm Hán Việt của 超级杯 là "siêu cấp bôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.