TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超级电脑

chāojídiànnǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 超級電腦

Âm Hán Việt SIÊU CẤP ĐIỆN NÃO

超级电脑 nghĩa là siêu máy tính.

Nghĩa của 超级电脑

chāojídiànnǎo

SIÊU CẤP ĐIỆN NÃODanh từphồn thể 超級電腦
  1. Đài Loan Siêu máy tính

Câu hỏi thường gặp

超级电脑 nghĩa là gì?

超级电脑 (chāojídiànnǎo) nghĩa là siêu máy tính.

超级电脑 đọc thế nào?

超级电脑 đọc là chāojídiànnǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 超级电脑 là gì?

Âm Hán Việt của 超级电脑 là "siêu cấp điện não".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.