TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超纲

chāogāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 超綱

Âm Hán Việt SIÊU CƯƠNG

超纲 nghĩa là Vượt phạm vi của giáo trình.

Nghĩa của 超纲

chāogāng

SIÊU CƯƠNGĐộng từphồn thể 超綱
  1. Vượt phạm vi của giáo trình

Câu hỏi thường gặp

超纲 nghĩa là gì?

超纲 (chāogāng) nghĩa là Vượt phạm vi của giáo trình.

超纲 đọc thế nào?

超纲 đọc là chāogāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 超纲 là gì?

Âm Hán Việt của 超纲 là "siêu cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.