Cùng nghĩa với từ Hán Việt “siêu kinh nghiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
超经验 nghĩa là siêu kinh nghiệm.
Nghĩa của 超经验
chāojīngyàn
SIÊU KINH NGHIỆMphồn thể 超經驗
Siêu kinh nghiệm
Ngoài kinh nghiệm của một người
Câu hỏi thường gặp
超经验 nghĩa là gì?
超经验 (chāojīngyàn) nghĩa là siêu kinh nghiệm.
超经验 đọc thế nào?
超经验 đọc là chāojīngyàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 超经验 là gì?
Âm Hán Việt của 超经验 là "siêu kinh nghiệm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.