TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超维空间

chāowéikōngjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 超維空間

Âm Hán Việt SIÊU DUY KHÔNG GIAN

超维空间 nghĩa là không gian siêu chiều, siêu không gian.

Nghĩa của 超维空间

chāowéikōngjiān

SIÊU DUY KHÔNG GIANphồn thể 超維空間
  1. Không gian siêu chiều
  2. Siêu không gian
  3. Không gian nhiều chiều hơn

Câu hỏi thường gặp

超维空间 nghĩa là gì?

超维空间 (chāowéikōngjiān) nghĩa là không gian siêu chiều, siêu không gian.

超维空间 đọc thế nào?

超维空间 đọc là chāowéikōngjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 超维空间 là gì?

Âm Hán Việt của 超维空间 là "siêu duy không gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.