TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超越数

chāoyuèshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 超越數

Âm Hán Việt SIÊU VIỆT SỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “siêu việt số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

超越数 nghĩa là số siêu việt.

Nghĩa của 超越数

chāoyuèshù

SIÊU VIỆT SỐDanh từphồn thể 超越數
  1. Số siêu việt (toán học)

Câu hỏi thường gặp

超越数 nghĩa là gì?

超越数 (chāoyuèshù) nghĩa là số siêu việt.

超越数 đọc thế nào?

超越数 đọc là chāoyuèshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 超越数 là gì?

Âm Hán Việt của 超越数 là "siêu việt số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.