TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超链接

chāoliànjiē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 超鏈接

Âm Hán Việt SIÊU LIÊN TIẾP

超链接 nghĩa là siêu liên kết.

Nghĩa của 超链接

chāoliànjiē

SIÊU LIÊN TIẾPDanh từphồn thể 超鏈接
  1. Siêu liên kết

Câu hỏi thường gặp

超链接 nghĩa là gì?

超链接 (chāoliànjiē) nghĩa là siêu liên kết.

超链接 đọc thế nào?

超链接 đọc là chāoliànjiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 超链接 là gì?

Âm Hán Việt của 超链接 là "siêu liên tiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.