Cùng nghĩa với từ Hán Việt “siêu liên kết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
超链结 nghĩa là siêu liên kết.
Nghĩa của 超链结
chāoliànjié
SIÊU LIÊN KẾTphồn thể 超鏈結
Đài Loan Siêu liên kết
Câu hỏi thường gặp
超链结 nghĩa là gì?
超链结 (chāoliànjié) nghĩa là siêu liên kết.
超链结 đọc thế nào?
超链结 đọc là chāoliànjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 超链结 là gì?
Âm Hán Việt của 超链结 là "siêu liên kết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.