TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

超额

chāo'é giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 超額

Âm Hán Việt SIÊU NGẠCH

超额 nghĩa là vượt hạn ngạch.

Nghĩa của 超额

chāo'é

SIÊU NGẠCHĐộng từphồn thể 超額
  1. Vượt hạn ngạch

Từ ghép có 超额

Câu hỏi thường gặp

超额 nghĩa là gì?

超额 (chāo'é) nghĩa là vượt hạn ngạch.

超额 đọc thế nào?

超额 đọc là chāo'é (pinyin).

Âm Hán Việt của 超额 là gì?

Âm Hán Việt của 超额 là "siêu ngạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.