TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

越共

Yuègòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIỆT CỘNG

越共 nghĩa là Đảng Cộng sản Việt Nam.

Nghĩa của 越共

Yuègòng

VIỆT CỘNGTên riêngtên riêng
  1. Đảng Cộng sản Việt Nam
  2. Việt Cộng

Câu hỏi thường gặp

越共 nghĩa là gì?

越共 (yuègòng) nghĩa là Đảng Cộng sản Việt Nam.

越共 đọc thế nào?

越共 đọc là Yuègòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 越共 là gì?

Âm Hán Việt của 越共 là "việt cộng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.