TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

越南战争

Yuènán Zhànzhēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 越南戰爭

Âm Hán Việt VIỆT NAM CHIẾN TRANH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “việt nam chiến tranh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

越南战争 nghĩa là Chiến tranh Việt Nam.

Nghĩa của 越南战争

Yuènán Zhànzhēng

VIỆT NAM CHIẾN TRANHTên riêngphồn thể 越南戰爭tên riêng
  1. Chiến tranh Việt Nam (1955-1975)

Câu hỏi thường gặp

越南战争 nghĩa là gì?

越南战争 (yuènán zhànzhēng) nghĩa là Chiến tranh Việt Nam.

越南战争 đọc thế nào?

越南战争 đọc là Yuènán Zhànzhēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 越南战争 là gì?

Âm Hán Việt của 越南战争 là "việt nam chiến tranh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.