TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

越南盾

Yuènándùn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIỆT NAM THUẪN

越南盾 nghĩa là Đồng Việt Nam.

Nghĩa của 越南盾

Yuènándùn

VIỆT NAM THUẪNDanh từtên riêng
  1. Đồng Việt Nam (tiền tệ)

Câu hỏi thường gặp

越南盾 nghĩa là gì?

越南盾 (yuènándùn) nghĩa là Đồng Việt Nam.

越南盾 đọc thế nào?

越南盾 đọc là Yuènándùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 越南盾 là gì?

Âm Hán Việt của 越南盾 là "việt nam thuẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.