TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

越文

Yuèwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIỆT VĂN

越文 nghĩa là Ngôn ngữ viết tiếng Việt.

Nghĩa của 越文

Yuèwén

VIỆT VĂNDanh từtên riêng
  1. Ngôn ngữ viết tiếng Việt
  2. Văn học Việt Nam

Câu hỏi thường gặp

越文 nghĩa là gì?

越文 (yuèwén) nghĩa là Ngôn ngữ viết tiếng Việt.

越文 đọc thế nào?

越文 đọc là Yuèwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 越文 là gì?

Âm Hán Việt của 越文 là "việt văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.