越瓜
giọng máy của trình duyệt
越瓜 nghĩa là dưa rắn.
Nghĩa của 越瓜
yuèguā
VIỆT QUADanh từ- Dưa rắn
Câu hỏi thường gặp
越瓜 nghĩa là gì?
越瓜 (yuèguā) nghĩa là dưa rắn.
越瓜 đọc thế nào?
越瓜 đọc là yuèguā (pinyin).
Âm Hán Việt của 越瓜 là gì?
Âm Hán Việt của 越瓜 là "việt qua".