TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

趒

tiáo giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 走 (tẩu) · bộ số 156 Số nét: 13

趒 nghĩa là nhảy, vượt qua.

Nghĩa của 趒

tiáo

  1. Nhảy
  2. Vượt qua
  3. Nhảy vọt
  4. Tạo dáng
  5. Lối đi

Câu hỏi thường gặp

趒 nghĩa là gì?

趒 (tiáo) nghĩa là nhảy, vượt qua.

趒 đọc thế nào?

趒 đọc là tiáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.