足够
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 足夠
足够 nghĩa là đủ, đủ mức.
Nghĩa của 足够
zúgòu
TÚC CÚTính từ, Động từphồn thể 足夠- Đủ; đủ mức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 足够
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 足够
- 光看表面是不足够的。 Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806211
- 这饭足够三个人吃。 Bữa ăn này thích hợp cho ba người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1397137
- 你确定你和汤姆有足够的水吗? Bạn có chắc bạn và Tom có đủ nước không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10713936
- 我还没有收集到足够的材料来写一本书。 Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #737169
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
足够 nghĩa là gì?
足够 (zúgòu) nghĩa là đủ, đủ mức.
足够 đọc thế nào?
足够 đọc là zúgòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 足够 là gì?
Âm Hán Việt của 足够 là "túc cú".