足高气强
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 足高氣強
足高气强 nghĩa là kiêu ngạo.
Nghĩa của 足高气强
zúgāoqìjiàng
phồn thể 足高氣強- Cao ngạo và hống hách (thành ngữ); kiêu ngạo
Câu hỏi thường gặp
足高气强 nghĩa là gì?
足高气强 (zúgāoqìjiàng) nghĩa là kiêu ngạo.
足高气强 đọc thế nào?
足高气强 đọc là zúgāoqìjiàng (pinyin).