趴踢
giọng máy của trình duyệt
趴踢 nghĩa là tiệc.
Nghĩa của 趴踢
pāti
- từ mượn Tiệc
Câu hỏi thường gặp
趴踢 nghĩa là gì?
趴踢 (pāti) nghĩa là tiệc.
趴踢 đọc thế nào?
趴踢 đọc là pāti (pinyin).
趴踢 nghĩa là tiệc.
趴踢 (pāti) nghĩa là tiệc.
趴踢 đọc là pāti (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.