TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

趼足

jiǎnzú giọng máy của trình duyệt

趼足 nghĩa là Bàn chân với vết chai.

Nghĩa của 趼足

jiǎnzú

  1. Bàn chân với vết chai
  2. Bóng nghĩa là hành quân dài và vất vả

Câu hỏi thường gặp

趼足 nghĩa là gì?

趼足 (jiǎnzú) nghĩa là Bàn chân với vết chai.

趼足 đọc thế nào?

趼足 đọc là jiǎnzú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.